translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phòng thủ" (1件)
phòng thủ
日本語 防衛、防御
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
我々の抑止力と防衛力はあらゆる分野で依然として強力だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phòng thủ" (2件)
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
play
日本語 ベトナム商工会頭
マイ単語
quỹ dự phòng thưởng nhân viên
play
日本語 賞与積立金
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phòng thủ" (3件)
Số lượng quân địch đã áp đảo lực lượng phòng thủ của chúng ta.
敵軍の数は我々の防衛力を圧倒した。
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
我々の抑止力と防衛力はあらゆる分野で依然として強力だ。
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)